gò mộ

gò mộ

Các nhà khảo cổ đang khai quật một gò mộ cổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đất nổi lên trên mặt đất, dùng để chôn người chết: " mộ" chỉ một khoảnh đất được đắp cao, thường hình dạng tròn hoặc bầu dục, nơi chôn cất người đã khuất. Đây một dạng mộ cổ truyền, thường thấycác vùng nông thôn hoặc trong các khu nghĩa địa.
    • (Khảo cổ học) Mộ đất cổ: Trong khảo cổ học, " mộ" còn chỉ những đất nhân tạo được đắp lên từ thời xa xưa, có thể chứa hài cốt hoặc đồ tùy táng, thường được gọi là "galgal" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • mộ đó đã từ thời nhà . ( đất chôn cất đó đã tồn tại từ thời nhà .)
  • Các nhà khảo cổ đã phát hiện một mộ cổ dưới chân đồi. (Các nhà khảo cổ tìm thấy một mộ đất cổchân đồi.)
  • Sau khi cải táng, mộ được san phẳng để trồng cây. (Sau khi di dời hài cốt, đất mộ được làm bằng phẳng để trồng trọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " mộ đất": nhấn mạnh vật liệu đất của ngôi mộ.
    • mộ đất này đã bị xói mòn sau nhiều năm mưa bão. (Ngôi mộ bằng đất này đã bị xói mòn mưa bão nhiều năm.)
  • " mộ cổ": chỉ những ngôi mộ niên đại lịch sử, thường được nghiên cứu khảo cổ.
    • Các mộ cổvùng này chứa nhiều đồ gốm công cụ đá. (Những ngôi mộ đất cổvùng này nhiều đồ gốm công cụ bằng đá.)
  • " mộ hoang": ngôi mộ không được chăm sóc, bỏ hoang.
    • Trên cánh đồng vẫn còn vài mộ hoang không ai nhận. (Trên cánh đồng vẫn còn vài ngôi mộ đất bỏ hoang không người thăm nom.)
Biến thể từ gần giống
  • Mộ (danh từ): nơi chôn người chết, có thể mộ đất, mộ xây, hoặc mộ đá.
    • Mộ của ông bà được xây bằng gạch. (Ngôi mộ của ông bà được xây bằng gạch.)
  • Nấm mồ (danh từ): đất nhỏ hình nấm trên mộ, thường dùng để chỉ mộ phần nói chung.
    • Nấm mồ đã phủ đầy cỏ dại. ( đất trên mộ đã mọc đầy cỏ dại.)
  • Huyệt (danh từ): hố đào để chôn người chết, khác với " mộ" phần đất nổi lên.
    • Huyệt được đào sâu hai mét. (Hố chôn được đào sâu hai mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Mộ đất: ngôi mộ được đắp bằng đất.
  • Đống mồ: đất nổi lên trên mộ (thường dùng trong văn nói).
  • chôn: đất dùng để chôn cất (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • mộ hoang vắng: chỉ ngôi mộ ít người viếng thăm, gợi sự cô đơn, buồn .
    • mộ hoang vắng nằm lặng lẽ giữa cánh đồng. (Ngôi mộ đất ít người viếng thăm nằm yên tĩnh giữa cánh đồng.)
  • Đào mộ cổ: hành động khai quật khảo cổ học trên các mộ cổ.
    • Các nhà khảo cổ đã đào mộ cổ để tìm hiểu về văn hóa thời xưa. (Các nhà khảo cổ đã khai quật ngôi mộ đất cổ để nghiên cứu văn hóa thời xưa.)

Từ chứa "gò mộ"